Đếm số bằng tiếng Nhật

numerals in hiragana japanese


ぜろ、れい-zero, rei: zero

いち-ichi: one

に-ni : two

さん-san: three

よん、し-yon, shi: four

ご-go : five

ろく-roku: six

なな、しち-nana, shichi: seven

はち-hachi: eight

きゅう、く-kyu, ku: nine

じゅう-juu: ten

Từ khóa:

  • so dem tieng nhat
  • số đếm trong tiếng nhật
  • số đếm tiếng nhật
  • so dem trong tieng nhat
  • cách đọc số trong tiếng nhật
  • cách đọc tiếng nhật cơ bản
  • bang chu so tieng nhat
  • số trong tiếng nhật
  • bang so tieng nhat
  • hoc so dem tieng nhat
  • số tiếng nhật
  • www tuhoctiengnhatonline com comment-page-3
  • đếm số tiếng nhật
  • chu so tieng nhat
  • cach doc so trong tieng nhat

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>